Emaciated | Nghĩa của từ emaciated trong tiếng Anh
/ɪˈmeɪʃiˌeɪtəd/
- Tính từ
- gầy mòn, hốc hác
- bạc màu (đất
- úa (cây cối)
Những từ liên quan với EMACIATED
famished,
bony,
haggard,
peaked,
meager,
pinched,
scrawny,
gaunt,
cadaverous,
lean,
attenuate,
skeletal