Emaciated | Nghĩa của từ emaciated trong tiếng Anh

/ɪˈmeɪʃiˌeɪtəd/

  • Tính từ
  • gầy mòn, hốc hác
  • bạc màu (đất
  • úa (cây cối)

Những từ liên quan với EMACIATED

famished, bony, haggard, peaked, meager, pinched, scrawny, gaunt, cadaverous, lean, attenuate, skeletal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất