Meager | Nghĩa của từ meager trong tiếng Anh

/ˈmiːgɚ/

  • Tính từ
  • gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
  • nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
    1. a meager meal: bữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn

Những từ liên quan với MEAGER

insubstantial, deficient, miserable, insufficient, bare, flimsy, scanty, skimpy, sparse, infertile, paltry, puny, mere
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất