Scrawny | Nghĩa của từ scrawny trong tiếng Anh

/ˈskrɑːni/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gầy gò, khẳng khiu

Những từ liên quan với SCRAWNY

scraggy, spare, gaunt, rawboned, lank, angular, lean, skeletal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất