Scraggy | Nghĩa của từ scraggy trong tiếng Anh

/ˈskrægi/

  • Tính từ
  • gầy giơ xương, khẳng khiu

Những từ liên quan với SCRAGGY

skinny, spindly, fuzzy, rugged, rangy, slender, sparse, scrawny, gaunt, gangly, sinewy, angular, coarse, rocky, bumpy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất