Skeletal | Nghĩa của từ skeletal trong tiếng Anh

/ˈskɛlətl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) bộ xương; có tính chất bộ xương

Những từ liên quan với SKELETAL

famished, bony, haggard, drawn, emaciated, scrawny, gaunt, lank, cadaverous, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất