Bony | Nghĩa của từ bony trong tiếng Anh

/ˈboʊni/

  • Tính từ
  • nhiều xương
    1. bony fish: cá nhiều xương
  • to xương (người)
  • giống xương; rắn như xương

Những từ liên quan với BONY

gaunt, lean, skeletal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất