Virulent | Nghĩa của từ virulent trong tiếng Anh
/ˈvirələnt/
- Tính từ
- độc
- virulent venom: nọc độc
- có virut; do virut
- virulent disease: bệnh do virut
- hiểm ác, độc địa
- a virulent abuse: lời chửi rủa độc địa
/ˈvirələnt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày