Virulent | Nghĩa của từ virulent trong tiếng Anh

/ˈvirələnt/

  • Tính từ
  • độc
    1. virulent venom: nọc độc
  • có virut; do virut
    1. virulent disease: bệnh do virut
  • hiểm ác, độc địa
    1. a virulent abuse: lời chửi rủa độc địa

Những từ liên quan với VIRULENT

hateful, poison, deadly, malign, acrimonious, bitter, malignant, pernicious, malicious, harmful, fatal, baneful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất