Fishy | Nghĩa của từ fishy trong tiếng Anh

/ˈfɪʃi/

  • Tính từ
  • (thuộc) cá; có mùi cá
    1. a fishy smell: mùi cá
  • như cá
    1. fishy eye: mắt lờ đờ (như mắt cá)
  • nhiều cá, lắm cá
    1. a fishy repast: bữa tiệc toàn cá
  • (từ lóng) đáng nghi, ám muội
    1. there's something fishy about it: có điều ám muội trong việc gì

Những từ liên quan với FISHY

odd, funny, equivocal, problematic, dubious, questionable, ambiguous, improbable, implausible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất