Funny | Nghĩa của từ funny trong tiếng Anh

/ˈfʌni/

  • Tính từ
  • buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
  • là lạ, khang khác
    1. there's something funny about this affair: có một cái gì là lạ trong việc bày
  • Danh Từ
  • (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
  • (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui
  • thuyền một người chèo
  • hài hước, vui tính
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất