Whimsical | Nghĩa của từ whimsical trong tiếng Anh

/ˈwɪmzɪkəl/

  • Tính từ
  • bất thường, hay thay đổi
    1. a whimsical mind: tính khí bất thường
  • kỳ quái, kỳ dị
    1. a whimsical thing: một vật kỳ dị

Những từ liên quan với WHIMSICAL

fantastic, amusing, arbitrary, erratic, odd, funny, chancy, freakish, capricious, dicey, eccentric, flaky, droll, curious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất