Entertaining | Nghĩa của từ entertaining trong tiếng Anh

/ˌɛntɚˈteɪnɪŋ/

  • Tính từ
  • giải trí, vui thú, thú vị

Những từ liên quan với ENTERTAINING

funny, pleasant, provocative, affecting, compelling, moving, charming, lively, fascinating, inspiring, engaging
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất