Strange | Nghĩa của từ strange trong tiếng Anh

/ˈstreɪnʤ/

  • Tính từ
  • lạ, xa lạ, không quen biết
    1. strange land: đất lạ, đất nước người
  • kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc
    1. a strange story: một câu chuyện kỳ lạ
    2. he is very strange in his manner: thái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
  • mới, chưa quen
    1. I am strange to the work: công việc đối với tôi rất mới
    2. I am quite strange here: tôi không phải người vùng này
  • to feel strange
    1. thấy trong người khang khác, thấy choáng váng
  • thấy lạ, cảm thấy xa lạ, cảm thấy không được thoải mái
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất