Offbeat | Nghĩa của từ offbeat trong tiếng Anh

/ˈɑːfˌbiːt/

Những từ liên quan với OFFBEAT

unconventional, freaky, outré, novel, fresh, eccentric, bizarre, oddball, bohemian
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất