Unconventional | Nghĩa của từ unconventional trong tiếng Anh

/ˌʌnkənˈvɛnʃənl̟/

  • Tính từ
  • không theo quy ước
  • trái với thói thường, độc đáo

Những từ liên quan với UNCONVENTIONAL

offbeat, crazy, beat, individual, freakish, atypical, eccentric, original, informal, bizarre, nonconformist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất