Individual | Nghĩa của từ individual trong tiếng Anh

/ˌɪndəˈvɪʤəwəl/

  • Tính từ
  • riêng, riêng lẻ, cá nhân
    1. individual interest: quyền lợi cá nhân
    2. to give individual attention to someone: chú ý đến ai
  • độc đáo, riêng biệt, đặc biệt
    1. an individual style of writing: một văn phòng độc đáo
  • Danh Từ
  • cá nhân; người
  • vật riêng lẻ
  • (sinh vật học) cá thể

Những từ liên quan với INDIVIDUAL

particular, person, special, lone, single, express, sole, singular, characteristic, man, child, original, entity, respective, personal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất