Special | Nghĩa của từ special trong tiếng Anh

/ˈspɛʃəl/

  • Tính từ
  • đặc biệt, riêng biệt
    1. word used in a special sense: từ dùng theo nghĩa đặc biệt
    2. special price: giá đặc biệt
    3. to appoint special agents: cử đặc phái viên
    4. to receive special instructions: nhận những chỉ thị đặc biệt
    5. special edition: đợt phát hành đặc biệt
  • Danh Từ
  • cảnh sát đặc biệt
  • chuyến xe lửa đặc biệt
  • cuộc thi đặc biệt
  • số báo phát hành đặc biệt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất