Personal | Nghĩa của từ personal trong tiếng Anh

/ˈpɚsənəl/

  • Tính từ
  • cá nhân, tư, riêng
    1. my personal opinion: ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
    2. this is personal to myself: đây là việc riêng của tôi
  • nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân
    1. personal remarks: những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/
  • Động từ
  • nhân cách hoá
  • là hiện thân của

Những từ liên quan với PERSONAL

intimate, special, retired, secret, privy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất