Intimate | Nghĩa của từ intimate trong tiếng Anh

/ˈɪntəmət/

  • Tính từ
  • thân mật, mật thiết, thân tính, quen thuộc
  • riêng tư, riêng biệt; ấm cúng
  • chung chăn chung gối; gian gâm, thông dâm
  • (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...)
  • Danh Từ
  • người thân, người tâm phúc
  • người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào...)
  • Động từ
  • báo cho biết, cho biết
  • gợi cho biết, gợi ý
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất