Detailed | Nghĩa của từ detailed trong tiếng Anh

/dɪˈteɪld/

  • Tính từ
  • cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết

Những từ liên quan với DETAILED

narrow, exact, developed, full, exhaustive, elaborate, meticulous, comprehensive, definite, complete, precise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất