Elaborate | Nghĩa của từ elaborate trong tiếng Anh

/ɪˈlæbərət/

  • Tính từ
  • phức tạp
    1. an elaborate machine-tool: một máy công cụ phức tạp
  • tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
    1. an elaborate investigation: một cuộc điều tra tỉ mỉ
    2. elaborate style: văn trau chuốt
    3. an elaborate work of art: một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
  • Động từ
  • thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
    1. to elaborate a theory: dựng lên một lý thuyết
  • (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra
  • nói thêm, cho thêm chi tiết
    1. to on a problem: nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
  • trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi

Những từ liên quan với ELABORATE

complicated, exact, deck, refined, detailed, imposing, labored, refine, studied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất