Complicated | Nghĩa của từ complicated trong tiếng Anh

/ˈkɑːmpləˌkeɪtəd/

  • Tính từ
  • phức tạp, rắc rối
    1. a complicated piece of machinery: bộ phận máy móc phức tạp
    2. complicated business: công việc làm ăn rắc rối
    3. a complicated puzzle: câu đố rắc rối
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất