Cozy | Nghĩa của từ cozy trong tiếng Anh

/ˈkoʊzi/

  • Tính từ
  • ấm cúng, thoải mái dễ chịu
    1. a cosy life: một cuộc đời ấm cúng
  • Danh Từ
  • ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
  • ghế hai chỗ có nệm

Những từ liên quan với COZY

snug, comfortable, cushy, restful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất