Restful | Nghĩa của từ restful trong tiếng Anh
/ˈrɛstfəl/
- Tính từ
- yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
- a restful life: một cuộc sống yên tĩnh
Những từ liên quan với RESTFUL
relaxing,
placid,
serene,
soothing,
retired,
motionless,
calm,
contented,
comfortable,
inactive,
peaceful