Restful | Nghĩa của từ restful trong tiếng Anh

/ˈrɛstfəl/

  • Tính từ
  • yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
    1. a restful life: một cuộc sống yên tĩnh

Những từ liên quan với RESTFUL

relaxing, placid, serene, soothing, retired, motionless, calm, contented, comfortable, inactive, peaceful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất