Relaxing | Nghĩa của từ relaxing trong tiếng Anh

/rɪˈlæksɪŋ/

  • Tính từ
  • làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng
  • relaxing climate
    1. khí hậu làm bải hoải

Những từ liên quan với RELAXING

slack, reduce, ease, modify, loosen, lower, repose, recline, calm, laze, soften, relieve, mitigate, slow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất