Laze | Nghĩa của từ laze trong tiếng Anh
/ˈleɪz/
- Danh Từ
- lúc vô công rỗi nghề
- Động từ
- (thông tục) lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi
Những từ liên quan với LAZE
saunter,
dream,
bum,
slack,
stall,
lounge,
relax,
evade,
shirk,
loll,
loiter,
drift,
malinger,
stroll