Loll | Nghĩa của từ loll trong tiếng Anh

/ˈlɑːl/

  • Động từ
  • (+ out) thè lưỡi
  • (+ on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào
  • thè ra (lưỡi)
  • ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải

Những từ liên quan với LOLL

dangle, slump, lounge, recline, relax, laze, droop, idle, hang, sprawl, loiter, drop, sag, dawdle, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất