Droop | Nghĩa của từ droop trong tiếng Anh

/ˈdruːp/

  • Danh Từ
  • dáng gục xuống, dáng cuối xuống, dáng rũ xuống
  • vẻ ủ rũ; sự chán nản
  • sự hạ giọng
  • Động từ
  • ngả xuống, rủ xuống; rũ xuống, gục xuống (vì mệt nhọc...)
  • nhìn xuống (mắt, đầu...)
  • (thơ ca) chìm xuống, lặn xế (mặt trời...)
  • ủ rũ; chán nản
  • cúi, gục (đầu...) xuống

Những từ liên quan với DROOP

sling, faint, slouch, settle, dangle, slump, bend, depress, lop, decline, loll, drop, sag, fade, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất