Lop | Nghĩa của từ lop trong tiếng Anh

/ˈlɑːp/

  • Danh Từ
  • cành cây tỉa, cành cây xén xuống
    1. lop and top; lop and crop: cành tỉa, cành xén
  • Động từ
  • cắt cành, tỉa cành, xén cành
  • ((thường) + off) cắt đi, chặt đi
  • Danh Từ
  • sóng vỗ bập bềnh; tiếng sóng bập bềnh
  • Động từ
  • vỗ bập bềnh (sóng)
  • thõng xuống, lòng thòng
  • (+ about) bước lê đi, lết đi, la cà
  • (như) lope

Những từ liên quan với LOP

mow, chop, cut, pare, shear
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất