Mow | Nghĩa của từ mow trong tiếng Anh

/ˈmoʊ/

  • Danh Từ
  • đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc)
  • nơi để rơm rạ
  • cái bĩu môi, cái nhăn mặt
  • Động từ
  • bĩu môi, nhăn mặt
  • cắt, gặt (bằng liềm, hái)
  • to mow down
    1. to mow offcắt (cỏ)
    2. cắt (cỏ)
    3. (nghĩa bóng) hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...)
  • to mow off
    1. cắt (cỏ)
  • (nghĩa bóng) hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...)

Những từ liên quan với MOW

shear
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất