Wilt | Nghĩa của từ wilt trong tiếng Anh

/ˈwɪlt/

  • Động từ
  • làm héo
  • làm rủ xuống
  • tàn héo
  • rủ xuống
  • suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
  • (thông tục) nn lòng, nn chí

Những từ liên quan với WILT

flag, faint, mummify, languish, collapse, droop, diminish, sink, shrivel, drop, fade, ebb, melt, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất