Shrivel | Nghĩa của từ shrivel trong tiếng Anh

/ˈʃrɪvəl/

  • Động từ
  • làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
  • teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon

Những từ liên quan với SHRIVEL

mummy, mummify, scorch, stale, parch, contract, shrink, sear, fossilize, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất