Mummy | Nghĩa của từ mummy trong tiếng Anh

/ˈmʌmi/

  • Danh Từ
  • xác (ướp)
  • (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
  • nuây['mʌmikeis]
  • hòm ướp xác, bao ướp xác

Những từ liên quan với MUMMY

mummify, scorch, stale, parch, contract, shrink, sear, fossilize, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất