Scorch | Nghĩa của từ scorch trong tiếng Anh

/ˈskoɚtʃ/

  • Danh Từ
  • sự thiêu sém, sự cháy sém
  • (từ lóng) sự mở hết tốc lực (ô tô, xe đạp)
  • Động từ
  • thiêu, đốt, làm cháy sém
  • (quân sự) đốt sạch phá, phá sạch, tiêu thổ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đau lòng, xỉ vả làm đau lòng, đay nghiến làm đau lòng, nói mỉa làm đau lòng
  • bị cháy sém
  • (từ lóng) mở hết tốc lực (ô tô...)

Những từ liên quan với SCORCH

roast, seethe, blacken, simmer, stale, parch, bake, sear, blister, singe, broil, shrivel, melt, stew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất