Roast | Nghĩa của từ roast trong tiếng Anh

/ˈroʊst/

  • Danh Từ
  • thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
  • (kỹ thuật) sự nung
  • to rule the roast
    1. (xem) rule
  • Tính từ
  • quay, nướng
    1. roast pig: thịt lợn quay
  • Động từ
  • quay, nướng (thịt)
  • rang (cà phê)
    1. to roast coffee-beans: rang cà phê
  • sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
    1. to roast oneself at the fire: sưởi ấm bên bếp lửa
  • (kỹ thuật) nung
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc
  • chế nhạo, giễu cợt, chế giễu

Những từ liên quan với ROAST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất