Lambaste | Nghĩa của từ lambaste trong tiếng Anh

/ˌlæmˈbeɪst/

  • Động từ
  • (tiếng địa phương) đánh quật, vật

Những từ liên quan với LAMBASTE

slam, bludgeon, pound, smother, scold, rebuke, pummel, assail, slap, pelt, cudgel, hammer, berate, excoriate, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất