Lambaste | Nghĩa của từ lambaste trong tiếng Anh
/ˌlæmˈbeɪst/
- Động từ
- (tiếng địa phương) đánh quật, vật
Những từ liên quan với LAMBASTE
slam,
bludgeon,
pound,
smother,
scold,
rebuke,
pummel,
assail,
slap,
pelt,
cudgel,
hammer,
berate,
excoriate,
castigate