Seethe | Nghĩa của từ seethe trong tiếng Anh

/ˈsiːð/

  • Động từ
  • sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động
    1. to be seething with hatred: sôi sục căm thù
    2. enthusiam is seething in brain: niềm phấn khởi đang sôi nổi trong tâm trí
    3. the country is seething with labour unrest: cả vùng đang náo động lên vì công nhân đấu tranh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi

Những từ liên quan với SEETHE

bristle, flare, simmer, spark, boil, ferment, smolder, fume, foam, stew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất