Stale | Nghĩa của từ stale trong tiếng Anh

/ˈsteɪl/

  • Tính từ
  • cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng...)
    1. stale bread: bánh mì cũ
  • cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi...)
    1. stale news: tin cũ rích
    2. stale joke: câu nói đùa nhạt nhẽo
  • luyện tập quá sức (vận động viên)
  • mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá)
  • (pháp lý) mất hiệu lực (vì không dùng đến)
  • Động từ
  • làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng
  • làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo
  • (pháp lý) làm cho mất hiệu lực
  • cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng
  • thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa)
  • (pháp lý) mất hiệu lực
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) đái (súc vật)
  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) nước đái (súc vật)

Những từ liên quan với STALE

stinking, sour, rank, dull, antiquated, stagnant, corny, dry, hackneyed, musty, shopworn, dried
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất