Watery | Nghĩa của từ watery trong tiếng Anh

/ˈwɑːtəri/

  • Tính từ
  • ướt, đẫm nước, sũng nước
    1. watery eyes: mắt đẫm lệ
    2. watery clouds: mây sũng nước, mây mưa
    3. watery weather: tiết trời ướt át
  • loãng, lỏng, nhạt
    1. watery soup: cháo loãng
  • bạc thếch (màu)
    1. watery colour: màu bạc thếch
  • nhạt nhẽo, vô vị
    1. watery style: văn nhạt nhẽo
    2. watery talk: câu chuyện nhạt nhẽo

Những từ liên quan với WATERY

anemic, bloodless, damp, runny, soggy, sodden, pale, colorless, moist, insipid, humid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất