Runny | Nghĩa của từ runny trong tiếng Anh

/ˈrʌni/

  • Tính từ
  • muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...)

Những từ liên quan với RUNNY

dilute, fluent, solvent, light, fine, smooth, damp, running, refined, rarefied, diffuse, dulcet, colorless, moist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất