Soggy | Nghĩa của từ soggy trong tiếng Anh

/ˈsɑːgi/

  • Tính từ
  • đẫm nước, sũng nước; ẩm

Những từ liên quan với SOGGY

heavy, soft, dank, saturated, soaked, spongy, mushy, sodden, clammy, moist, muggy, humid, sopping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất