Dank | Nghĩa của từ dank trong tiếng Anh

/ˈdæŋk/

  • Tính từ
  • ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề
    1. dank air: không khí ẩm ướt khó chịu
    2. dank weather: tiết trời ẩm ướt

Những từ liên quan với DANK

soggy, steamy, slimy, dewy, moist, muggy, humid, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất