Steamy | Nghĩa của từ steamy trong tiếng Anh

/ˈstiːmi/

  • Tính từ
  • như hơi
  • đầy hơi nước, ẩm thấp
  • bốc hơi

Những từ liên quan với STEAMY

hazy, steaming, purple, muggy, humid, gaseous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất