Chilly | Nghĩa của từ chilly trong tiếng Anh

/ˈtʃɪli/

  • Tính từ
  • lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
    1. a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
  • ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
  • lạnh lùng, lạnh nhạt
    1. chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt
  • Danh Từ
  • (như) chilli

Những từ liên quan với CHILLY

hostile, sharp, nippy, frosty, breezy, icebox, fresh, cold, brisk, cool, biting, penetrating, icy, glacial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất