Icebox | Nghĩa của từ icebox trong tiếng Anh

/ˈaɪsˌbɑːks/

Những từ liên quan với ICEBOX

frosty, breezy, raw, snowy, brisk, cool, frozen, intense, icy, bleak, glacial, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất