Raw | Nghĩa của từ raw trong tiếng Anh

/ˈrɑː/

  • Tính từ
  • sống (chưa nấu chín)
    1. raw meat: thịt sống
  • thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống
    1. raw sugar: đường thô
    2. raw silk: tơ sống
    3. raw marterial: nguyên liệu
  • non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề
    1. a raw workman: một người thợ mới vào nghề
    2. raw recruits: tân binh
    3. a raw hand: người non nớt chưa có kinh nghiệm
  • trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương)
  • không viền
    1. a raw edge of cloth: mép vải không viền
  • ấm và lạnh; rét căm căm
    1. raw weather: thời tiết ấm và lạnh
    2. raw wind: gió rét căm căm
  • không gọt giũa, sống sượng
    1. raw colours: màu sống sượng
  • không công bằng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính
    1. a raw deal: cách đối xử không công bằng; ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính
  • to pull a raw one
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm
  • raw head and bloody bone
    1. ông ba bị, ông ngáo ộp
  • Danh Từ
  • cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất
  • chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt
    1. to touch somebody on the raw: (nghĩa bóng) chạm nọc ai, chạm tự ái của ai, làm động lòng ai
  • Động từ
  • làm trầy da, làm trầy da chảy máu

Những từ liên quan với RAW

organic, green, crude, bitter, sensitive, rough, native, sore, cut, fresh, cold, nude, coarse, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất