Crude | Nghĩa của từ crude trong tiếng Anh

/ˈkruːd/

  • Tính từ
  • nguyên, sống, thô, chưa luyện
    1. crude oil: dầu thô
  • chưa chín, còn xanh (quả cây)
  • không tiêu (đồ ăn)
  • thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
    1. crude methods: những phương pháp thô thiển
  • thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
    1. crude manners: tác phong lỗ mãng
    2. crude violation: sự vi phạm thô bạo
  • (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
  • (ngôn ngữ học) không biến cách

Những từ liên quan với CRUDE

crass, obscene, indecent, amateurish, homemade, clumsy, raw, simple, rudimentary, makeshift, coarse, primitive, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất