Crass | Nghĩa của từ crass trong tiếng Anh

/ˈkræs/

  • Tính từ
  • đặc, dày đặc; thô
  • thô bỉ
  • đần độn, dốt đặc
    1. crass mind: trí óc đần độn
    2. crass ignorance: sự dốt đặc

Những từ liên quan với CRASS

asinine, gross, indelicate, bovine, churlish, rough, stupid, raw, inelegant, obtuse, lumpish, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất