Crass | Nghĩa của từ crass trong tiếng Anh
/ˈkræs/
- Tính từ
- đặc, dày đặc; thô
- thô bỉ
- đần độn, dốt đặc
- crass mind: trí óc đần độn
- crass ignorance: sự dốt đặc
Những từ liên quan với CRASS
asinine,
gross,
indelicate,
bovine,
churlish,
rough,
stupid,
raw,
inelegant,
obtuse,
lumpish,
dense