Inelegant | Nghĩa của từ inelegant trong tiếng Anh
/ɪnˈɛləgənt/
- Tính từ
- thiếu trang nhã, không thanh nhã
- thiếu chải chuốt (văn)
Những từ liên quan với INELEGANT
rude,
stiff,
gross,
crass,
gauche,
indelicate,
graceless,
rough,
raw,
coarse,
awkward,
labored