Inelegant | Nghĩa của từ inelegant trong tiếng Anh

/ɪnˈɛləgənt/

  • Tính từ
  • thiếu trang nhã, không thanh nhã
  • thiếu chải chuốt (văn)

Những từ liên quan với INELEGANT

rude, stiff, gross, crass, gauche, indelicate, graceless, rough, raw, coarse, awkward, labored
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất