Awkward | Nghĩa của từ awkward trong tiếng Anh

/ˈɑːkwɚd/

  • Tính từ
  • vụng về
  • lúng túng, ngượng ngịu
    1. to feel awkward: cảm thấy lúng túng ngượng ngịu
  • bất tiện; khó khăn, nguy hiểm
    1. an awkward door: một cái cửa bất tiện
    2. an awkward turning: một chỗ ngoặt nguy hiểm
  • khó xử, rầy rà, rắc rối
    1. to be in an awkward situation: ở trong một tình thế khó xử
  • awkward age
    1. tuổi mới lớn
  • awkward customer
    1. người nguy hiểm; con vật nguy hiểm
  • awkward squad
    1. (xem) squad
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất