Cumbersome | Nghĩa của từ cumbersome trong tiếng Anh

/ˈkʌmbɚsəm/

  • Tính từ
  • ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng
  • nặng nề

Những từ liên quan với CUMBERSOME

hefty, heavy, ponderous, bulky, oppressive, inconvenient, massive, clunker, clunky, leaden, burdensome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất